Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công

Thuật ngữ 仮付け(かりづけ) là gì?

Hàn đính (Tack welding)

Thông tin thuật ngữ 仮付け
Thuật ngữ仮付け
Cách đọcかりづけ
Hán-ViệtGIẢ PHÓ
Nghĩa tiếng ViệtHàn đính
Tiếng AnhTack welding
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGia công
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Hàn vài điểm ngắn để giữ các chi tiết đúng vị trí trước khi hàn chính (本溶接). Kiểm kích thước, độ vuông ở bước 仮付け là lúc còn sửa dễ nhất; hàn chính xong mới thấy lệch thì rất khó cứu.

Lưu ý & thực tế

Đọc là かりづけ (つ thành づ khi ghép). Nói đầy đủ: 仮付け溶接.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy kiểm tra kích thước và độ vuông ngay ở bước hàn đính.

Mối hàn đính bị bung nên chi tiết bị lệch vị trí.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe