Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 刃物 là gì?
Dao (dao cắt của máy) (Cutting tool)
| Thuật ngữ | 刃物 |
|---|---|
| Cách đọc | はもの |
| Hán-Việt | NHẪN VẬT |
| Nghĩa tiếng Việt | Dao (dao cắt của máy) |
| Tiếng Anh | Cutting tool |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Cách gọi chung ở xưởng cho mọi dao cắt: dao tiện (バイト), dao phay, mũi khoan, ta rô… Câu quen thuộc: 刃物を替える (thay dao), 刃物が欠けた (dao bị mẻ).
Lưu ý & thực tế
Ngoài đời 刃物 là dao kéo nói chung; trong xưởng nghĩa hẹp là dao của máy cắt gọt. Văn bản chính thức hay dùng 工具 hoặc 切削工具.
Câu ví dụ trong công việc
刃物が欠けているので、交換してから続けてください。
Dao bị mẻ rồi, thay dao rồi hãy làm tiếp.
コストを下げるために、刃物のメーカーを変えました。
Để giảm chi phí, chúng tôi đã đổi hãng dao.