Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 主軸 là gì?
Trục chính (của máy công cụ) (Spindle)
| Thuật ngữ | 主軸 |
|---|---|
| Cách đọc | しゅじく |
| Hán-Việt | CHỦ TRỤC |
| Nghĩa tiếng Việt | Trục chính (của máy công cụ) |
| Tiếng Anh | Spindle |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Trục quay của máy công cụ: mang dao ở máy phay, MC; mang phôi ở máy tiện. Tốc độ quay ghi bằng min⁻¹ (vòng/phút). Tải trục chính (主軸負荷) tăng bất thường là dấu hiệu dao mòn hoặc đang cắt quá sức.
Câu ví dụ trong công việc
主軸の回転数を上げすぎると、刃物がすぐ傷みます。
Tăng tốc độ trục chính quá cao thì dao mau hỏng.
主軸から変な音がするので、メーカーに点検を頼みました。
Trục chính phát ra tiếng lạ nên tôi đã nhờ hãng kiểm tra.