Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 半自動溶接 là gì?
Hàn bán tự động (hàn CO2, MAG) (Semi-automatic welding (MIG/MAG))
| Thuật ngữ | 半自動溶接 |
|---|---|
| Cách đọc | はんじどうようせつ |
| Hán-Việt | BÁN TỰ ĐỘNG DUNG TIẾP |
| Nghĩa tiếng Việt | Hàn bán tự động (hàn CO2, MAG) |
| Tiếng Anh | Semi-automatic welding (MIG/MAG) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Hàn hồ quang mà dây hàn được cấp tự động qua súng, người thợ chỉ điều khiển súng. Khí bảo vệ là CO2 (hàn CO2) hoặc hỗn hợp argon + CO2 (hàn MAG). Nhanh và dễ học, nên là kiểu hàn phổ biến nhất ở xưởng kết cấu thép, giá đỡ.
Lưu ý & thực tế
Ở xưởng gọi tắt là 半自動, hoặc gọi theo khí: CO2溶接, MAG溶接 (マグ溶接).
Câu ví dụ trong công việc
フレームは、半自動溶接で組んでいます。
Khung được ghép bằng hàn bán tự động.
半自動溶接のワイヤーが、もうすぐなくなります。
Dây hàn bán tự động sắp hết rồi.