Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 回転数 là gì?
Tốc độ quay (số vòng quay) (Spindle speed (rpm))
| Thuật ngữ | 回転数 |
|---|---|
| Cách đọc | かいてんすう |
| Hán-Việt | HỒI CHUYỂN SỐ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tốc độ quay (số vòng quay) |
| Tiếng Anh | Spindle speed (rpm) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Số vòng quay mỗi phút của trục chính (min⁻¹, rpm). Tính từ tốc độ cắt (切削速度) và đường kính dao hay phôi: đường kính nhỏ thì phải quay nhanh hơn. Cùng với 送り và 切込み là ba thông số chính của 切削条件.
Câu ví dụ trong công việc
回転数を少し落として、びびりが止まるか見てください。
Giảm tốc độ quay một chút xem có hết rung không.
カタログの推奨値から、回転数と送りを計算しました。
Tôi đã tính tốc độ quay và lượng chạy dao từ giá trị khuyến nghị trong catalog.