Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 座ぐり là gì?
Khoét bậc (khoét lõm cho đầu bu lông) (Counterbore, spot facing)
| Thuật ngữ | 座ぐり |
|---|---|
| Cách đọc | ざぐり |
| Hán-Việt | TOÀ |
| Nghĩa tiếng Việt | Khoét bậc (khoét lõm cho đầu bu lông) |
| Tiếng Anh | Counterbore, spot facing |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Khoét lõm quanh miệng lỗ để đầu bu lông chìm xuống, hoặc để có mặt phẳng đỡ đầu bu lông trên mặt thô. Bản vẽ ghi đường kính và độ sâu khoét, ví dụ φ11 sâu 6,5 cho bu lông lục giác chìm M6.
Lưu ý & thực tế
Chữ Hán gốc là 座繰り, nhưng bản vẽ và xưởng hầu như viết ざぐり hoặc 座ぐり.
Câu ví dụ trong công việc
ボルトの頭が出ないように、座ぐりを深くしました。
Để đầu bu lông không lồi ra, tôi đã khoét bậc sâu hơn.
座ぐりの深さが、図面より0.5ミリ浅いです。
Độ sâu khoét bậc nông hơn bản vẽ 0,5 mm.