Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 鋳造 là gì?
Đúc (Casting)
| Thuật ngữ | 鋳造 |
|---|---|
| Cách đọc | ちゅうぞう |
| Hán-Việt | CHÚ TẠO |
| Nghĩa tiếng Việt | Đúc |
| Tiếng Anh | Casting |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Rót kim loại nóng chảy vào khuôn để tạo hình, làm được hình dạng phức tạp như thân bơm, vỏ hộp số. Chi tiết đúc gọi là 鋳物 (いもの), thường phải cắt gọt thêm ở các mặt lắp ghép. Lỗi hay gặp là rỗ khí (巣).
Lưu ý & thực tế
鋳造 (đúc) và 鍛造 (rèn) chỉ khác một chữ, đọc gần giống — nghe kỹ ちゅう hay たん.
Câu ví dụ trong công việc
鋳造の部品なので、巣がないか確認してください。
Đây là chi tiết đúc nên hãy kiểm tra xem có rỗ khí không.
数量が増えたので、削り出しから鋳造に変えることにしました。
Số lượng tăng nên quyết định chuyển từ cắt nguyên khối sang đúc.