Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ びびり là gì?
Rung khi cắt (Chatter)
| Thuật ngữ | びびり |
|---|---|
| Cách đọc | びびり |
| Nghĩa tiếng Việt | Rung khi cắt |
| Tiếng Anh | Chatter |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Rung động giữa dao và phôi lúc cắt, phát ra tiếng rít và để lại vân sóng trên bề mặt (びびり跡). Nguyên nhân hay gặp: dao chìa ra quá dài, kẹp phôi yếu, máy kém cứng vững, điều kiện cắt không hợp.
Lưu ý & thực tế
Động từ là びびる — ở xưởng nghĩa là rung khi cắt, ngoài đời nghĩa là sợ. Câu thường nghe: 「びびりが出る」.
Câu ví dụ trong công việc
工具の突き出しが長いので、びびりが出ています。
Dao chìa ra dài quá nên bị rung.
びびりの跡が残っているので、もう一度仕上げてください。
Còn vết rung trên bề mặt, hãy gia công tinh lại một lần nữa.