Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 曲げ là gì?
Uốn (gia công uốn) (Bending)
| Thuật ngữ | 曲げ |
|---|---|
| Cách đọc | まげ |
| Hán-Việt | KHÚC |
| Nghĩa tiếng Việt | Uốn (gia công uốn) |
| Tiếng Anh | Bending |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Uốn kim loại tấm hay thanh theo một góc, thường bằng máy chấn (プレスブレーキ, ベンダー). Sau khi uốn, vật liệu hơi bật lại (スプリングバック); kích thước sau uốn phụ thuộc bán kính uốn và độ dày tấm.
Lưu ý & thực tế
Hay đi thành 曲げ加工, 曲げR (bán kính uốn trong). Động từ: 曲げる.
Câu ví dụ trong công việc
曲げの線に穴が近すぎて、変形してしまいました。
Lỗ nằm sát đường uốn quá nên bị méo.
曲げの角度を測ったら、91度になっていました。
Đo góc uốn thì ra 91 độ.