Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ スポット溶接 là gì?
Hàn điểm (Spot welding)
| Thuật ngữ | スポット溶接 |
|---|---|
| Cách đọc | スポットようせつ |
| Hán-Việt | DUNG TIẾP |
| Nghĩa tiếng Việt | Hàn điểm |
| Tiếng Anh | Spot welding |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Kẹp hai tấm kim loại giữa hai điện cực rồi cho dòng điện lớn chạy qua, làm nóng chảy và dính tại từng điểm. Rất nhanh, không cần que hàn, dùng nhiều cho thân xe ô tô và vỏ tủ, vỏ máy bằng tấm.
Lưu ý & thực tế
Thuộc nhóm hàn điện trở (抵抗溶接), không phải hàn hồ quang. Hay nói tắt スポット: 「スポットで止める」.
Câu ví dụ trong công việc
このブラケットは、スポット溶接4点で固定します。
Giá đỡ này cố định bằng 4 điểm hàn điểm.
スポット溶接の強度を、破壊試験で確認しました。
Đã kiểm tra độ bền mối hàn điểm bằng thử phá huỷ.