Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 金型 là gì?
Khuôn (khuôn dập, khuôn đúc, khuôn nhựa) (Die, mold)
| Thuật ngữ | 金型 |
|---|---|
| Cách đọc | かながた |
| Hán-Việt | KIM HÌNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Khuôn (khuôn dập, khuôn đúc, khuôn nhựa) |
| Tiếng Anh | Die, mold |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Khuôn bằng thép để dập, đúc áp lực hay ép nhựa ra hàng loạt chi tiết giống nhau. Làm 金型 mất nhiều tuần và rất đắt, nên sửa bản vẽ sau khi đã làm 金型 là thay đổi rất tốn kém.
Lưu ý & thực tế
Đọc là かながた (không đọc きんがた). Hay nghe: 金型代 (tiền khuôn), 金型修正 (sửa khuôn), nói ngắn là 型.
Câu ví dụ trong công việc
金型を作る前に、形状を確定させてください。
Trước khi làm khuôn, hãy chốt hình dạng.
金型の修正に、2週間かかると言われました。
Họ nói sửa khuôn mất hai tuần.