Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 溶接ひずみ là gì?
Biến dạng do hàn (Welding distortion)
| Thuật ngữ | 溶接ひずみ |
|---|---|
| Cách đọc | ようせつひずみ |
| Hán-Việt | DUNG TIẾP |
| Nghĩa tiếng Việt | Biến dạng do hàn |
| Tiếng Anh | Welding distortion |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Cong vênh, co ngót của chi tiết do nhiệt khi hàn rồi nguội không đều. Cách giảm: hàn đối xứng, chia nhỏ đường hàn, dùng đồ gá giữ chặt, hoặc nắn lại sau hàn. Thiết kế cũng nên tránh dồn nhiều mối hàn vào một chỗ.
Lưu ý & thực tế
ひずみ (歪み) là biến dạng nói chung, như 熱処理ひずみ. Nắn sửa biến dạng gọi là ひずみ取り.
Câu ví dụ trong công việc
溶接ひずみで、フレームが2ミリ曲がっています。
Khung bị cong 2 mm do biến dạng hàn.
溶接ひずみを減らすために、溶接の順番を変えました。
Để giảm biến dạng hàn, tôi đã đổi thứ tự hàn.