Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 旋盤 là gì?
Máy tiện (Lathe)
| Thuật ngữ | 旋盤 |
|---|---|
| Cách đọc | せんばん |
| Hán-Việt | TOÀN BÀN |
| Nghĩa tiếng Việt | Máy tiện |
| Tiếng Anh | Lathe |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Máy cho phôi quay tròn rồi áp dao vào để cắt — dùng làm trục, bạc, các chi tiết tròn. Loại điều khiển số gọi là NC旋盤. Chi tiết dạng khối, mặt phẳng thì thường làm bằng マシニングセンタ (trung tâm gia công phay CNC).
Câu ví dụ trong công việc
このシャフトはNC旋盤で加工します。
Trục này sẽ gia công bằng máy tiện CNC.
旋盤の担当者に、加工の順番を相談してみます。
Tôi sẽ thử bàn với người phụ trách máy tiện về thứ tự gia công.