Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ CAM là gì?
Phần mềm CAM (lập trình gia công) (CAM)
| Thuật ngữ | CAM |
|---|---|
| Cách đọc | キャム |
| Nghĩa tiếng Việt | Phần mềm CAM (lập trình gia công) |
| Tiếng Anh | CAM |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Phần mềm lấy mô hình 3D để tính đường chạy dao rồi xuất ra chương trình NC cho máy. Người làm CAM chọn dao, điều kiện cắt, thứ tự gia công — CAM là chỗ nối giữa thiết kế (CAD) và xưởng.
Lưu ý & thực tế
Đọc là キャム. Hay đi đôi thành CAD/CAM (キャドキャム).
Câu ví dụ trong công việc
3Dモデルをもらえれば、CAMでプログラムを作ります。
Có mô hình 3D thì tôi tạo chương trình bằng CAM.
CAMで工具の経路を確認したら、干渉がありました。
Kiểm tra đường chạy dao trên CAM thì thấy có va chạm.