Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 切粉 là gì?
Phoi (vụn kim loại khi cắt) (Chips, swarf)
| Thuật ngữ | 切粉 |
|---|---|
| Cách đọc | きりこ |
| Hán-Việt | THIẾT PHẤN |
| Nghĩa tiếng Việt | Phoi (vụn kim loại khi cắt) |
| Tiếng Anh | Chips, swarf |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Vụn kim loại bị cắt ra khi tiện, phay, khoan. Phoi dài quấn vào dao, phoi kẹt trong lỗ làm gãy dao và xước mặt, nên chọn điều kiện cắt để phoi gãy ngắn, và thổi, rửa phoi kỹ. Phoi sót lại trong chi tiết là lỗi khách hay phàn nàn.
Lưu ý & thực tế
Cũng gọi 切りくず. Đừng nhầm với チップ (mảnh dao).
Câu ví dụ trong công việc
穴の中の切粉をエアーで吹いてから、検査に回してください。
Thổi khí sạch phoi trong lỗ rồi hãy chuyển sang kiểm tra.
切粉が工具に巻きついて、加工面に傷がつきました。
Phoi quấn vào dao làm xước bề mặt gia công.