Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công

Thuật ngữ 切削油(せっさくゆ) là gì?

Dầu cắt gọt (dung dịch làm mát) (Cutting fluid, coolant)

Thông tin thuật ngữ 切削油
Thuật ngữ切削油
Cách đọcせっさくゆ
Hán-ViệtTHIẾT TƯỚC DU
Nghĩa tiếng ViệtDầu cắt gọt (dung dịch làm mát)
Tiếng AnhCutting fluid, coolant
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGia công
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Chất lỏng tưới vào vùng cắt để làm mát, bôi trơn và cuốn phoi. Có loại pha nước (水溶性) và loại dầu nguyên chất (不水溶性). Dầu pha nước để lâu bị thối, hỏng — phải quản lý nồng độ thường xuyên.

Lưu ý & thực tế

Ở xưởng hay gọi là クーラント. 油 ở đây đọc ゆ, không đọc あぶら.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy kiểm tra nồng độ dầu cắt mỗi sáng.

Dầu cắt còn bám trên chi tiết sẽ là nguyên nhân gây gỉ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe