Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công

Thuật ngữ 研磨(けんま) là gì?

Đánh bóng (Polishing)

Thông tin thuật ngữ 研磨
Thuật ngữ研磨
Cách đọcけんま
Hán-ViệtNGHIÊN MA
Nghĩa tiếng ViệtĐánh bóng
Tiếng AnhPolishing
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGia công
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Làm nhẵn, bóng bề mặt bằng giấy nhám, đá mài mịn, bột hay máy đánh bóng. Thường để đạt độ bóng hoặc bỏ vết xước, ít khi dùng để chỉnh kích thước như 研削.

Lưu ý & thực tế

Ranh giới 研削/研磨 ở nhà máy không tuyệt đối — có nơi gọi máy mài là 研磨機. Không rõ thì hỏi lại: muốn đạt kích thước hay đạt độ bóng.

Câu ví dụ trong công việc

Bị xước rồi, hãy đánh bóng cho hết.

Chi tiết ngoại quan nên sau khi đánh bóng sẽ kiểm tra xem có xước không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe