Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 治具 là gì?
Đồ gá (Jig, fixture)
| Thuật ngữ | 治具 |
|---|---|
| Cách đọc | じぐ |
| Hán-Việt | TRỊ CỤ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đồ gá |
| Tiếng Anh | Jig, fixture |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Dụng cụ làm riêng để giữ phôi đúng vị trí khi gia công, lắp ráp hay kiểm tra, giúp làm nhanh và đều tay. Nhà máy Nhật làm 治具 cho từng sản phẩm, và cải tiến 治具 là việc kỹ sư sản xuất làm rất thường xuyên.
Lưu ý & thực tế
Chữ 治具 là phiên âm từ tiếng Anh "jig" nên không suy nghĩa theo Hán-Việt; cũng hay viết ジグ.
Câu ví dụ trong công việc
新しい治具を作れば、段取りの時間を半分にできます。
Làm đồ gá mới thì rút được thời gian chuẩn bị máy xuống một nửa.
治具の位置がずれていたことが、不良の原因でした。
Nguyên nhân hàng lỗi là do đồ gá bị lệch vị trí.