Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công

Thuật ngữ 工具寿命(こうぐじゅみょう) là gì?

Tuổi thọ dao (Tool life)

Thông tin thuật ngữ 工具寿命
Thuật ngữ工具寿命
Cách đọcこうぐじゅみょう
Hán-ViệtCÔNG CỤ THỌ MỆNH
Nghĩa tiếng ViệtTuổi thọ dao
Tiếng AnhTool life
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônGia công
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Thời gian hoặc số chi tiết một con dao cắt được trước khi phải thay. Máy CNC có thể cài đếm và báo khi hết 工具寿命. Tăng tốc độ cắt thì năng suất lên nhưng 工具寿命 giảm — phải cân bằng hai bên.

Câu ví dụ trong công việc

Tuổi thọ dao được cài là 500 chiếc, máy tự thay dao.

Đổi điều kiện cắt thì tuổi thọ dao tăng gấp đôi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe