Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công

Thuật ngữ 仕上げ(しあげ) là gì?

Gia công tinh, hoàn thiện (Finishing)

Thông tin thuật ngữ 仕上げ
Thuật ngữ仕上げ
Cách đọcしあげ
Hán-ViệtSĨ THƯỢNG
Nghĩa tiếng ViệtGia công tinh, hoàn thiện
Tiếng AnhFinishing
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônGia công
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Bước cuối để đạt kích thước, dung sai và độ nhám theo bản vẽ — cắt ít, chạy dao chậm, dao sắc. Từ này còn dùng rộng cho mọi việc hoàn thiện: 仕上げ加工, 手仕上げ (sửa nguội bằng tay).

Lưu ý & thực tế

Gốc là động từ 仕上げる (làm xong, hoàn thiện). Ký hiệu tam giác ▽ trên bản vẽ cũ chính là 仕上げ記号.

Câu ví dụ trong công việc

Bước gia công tinh thì thay mảnh dao mới rồi hãy cắt.

Trước khi gia công tinh, mình đo kích thước một lần đã.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe