Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ 追加工 là gì?
Gia công thêm (trên chi tiết đã có) (Additional machining)
| Thuật ngữ | 追加工 |
|---|---|
| Cách đọc | ついかこう |
| Hán-Việt | TRUY GIA CÔNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Gia công thêm (trên chi tiết đã có) |
| Tiếng Anh | Additional machining |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Gia công thêm lên chi tiết đã làm xong hoặc hàng mua về: khoan thêm lỗ, cắt ngắn, khoét rộng. Hay gặp khi thay đổi thiết kế mà vẫn muốn dùng hàng tồn, hoặc khi mua chi tiết tiêu chuẩn rồi sửa cho vừa.
Lưu ý & thực tế
Đọc liền ついかこう — tức 追 + 加工 (gia công thêm), không phải 追加 + 工.
Câu ví dụ trong công việc
在庫の部品を追加工して使えないか、検討してください。
Hãy xem có gia công thêm chi tiết tồn kho để dùng được không.
購入品のシャフトに、キー溝を追加工します。
Sẽ gia công thêm rãnh then lên trục mua sẵn.