Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Gia công
Thuật ngữ NCプログラム là gì?
Chương trình NC (chương trình CNC) (NC program)
| Thuật ngữ | NCプログラム |
|---|---|
| Cách đọc | エヌシープログラム |
| Nghĩa tiếng Việt | Chương trình NC (chương trình CNC) |
| Tiếng Anh | NC program |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Gia công |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Chương trình điều khiển đường chạy dao, tốc độ quay, lượng chạy dao của máy CNC, viết bằng mã G (Gコード). Chi tiết đơn giản có thể viết tay ngay ở máy; chi tiết phức tạp thì tạo bằng CAM từ mô hình 3D.
Lưu ý & thực tế
Tiếng Việt quen gọi CNC, còn ở Nhật nói NC: NC旋盤, NCプログラム. Chương trình mới hay vừa sửa nên chạy chậm, chạy không phôi trước — sai một dòng là dao có thể đâm vào đồ gá.
Câu ví dụ trong công việc
新しいNCプログラムは、最初は送りを落として確認してください。
Chương trình NC mới thì lúc đầu hãy giảm tốc độ chạy dao để chạy kiểm tra.
NCプログラムを修正したので、もう一度試し削りをします。
Tôi sửa chương trình NC rồi nên sẽ cắt thử lại một lần nữa.