Bộ thủ

Bộ 弋 (DẶC) nghĩa là gì?

Bộ 弋 (âm Hán-Việt Dặc) nghĩa là cọc; mũi tên buộc dây (bộ dặc); viết 3 nét.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdặc
Nghĩacọc; mũi tên buộc dây (bộ dặc)
Số nét3
Số chữ dùng bộ10
dặc
3 nét10 chữ

cọc; mũi tên buộc dây (bộ dặc)

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Xem đủ 214 bộ thủ →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Bộ thủ và chiết tự: KRADFILE — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép EDRDG. Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Âm Hán-Việt và nghĩa tiếng Việt do GoMe biên soạn.