Tiếng Nhật Xây dựng · 図面・設計図書

Thuật ngữ Bản vẽ & hồ sơ thiết kế — 図面・設計図書

Tổng hợp 62 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Bản vẽ & hồ sơ thiết kế (図面・設計図書) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật Xây dựng.

Danh sách thuật ngữ mảng Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ (Kanji / Kana) Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh Cấp độ
へいめんず Bản vẽ mặt bằng Floor plan Cốt lõi
りつめんず Bản vẽ mặt đứng Elevation Thường gặp
せこうず Bản vẽ thi công (shop drawing) Shop drawing Cốt lõi
せっけいとしょ Hồ sơ thiết kế Design documents Thường gặp
とおりしん Trục định vị (trục lưới) Grid line Chuyên sâu
おさまり Chi tiết cấu tạo chỗ tiếp giáp Detailing, how parts fit together Chuyên sâu
ずめん Bản vẽ Drawing Cốt lõi
せっけいず Bản vẽ thiết kế Design drawings Cốt lõi
いしょうず Bản vẽ kiến trúc Architectural drawings Cốt lõi
こうぞうず Bản vẽ kết cấu Structural drawings Cốt lõi
せつびず Bản vẽ cơ điện (MEP) MEP drawings Cốt lõi
じっしせっけい Thiết kế chi tiết (giai đoạn thiết kế để thi công) Detailed design Thường gặp
はいちず Bản vẽ tổng mặt bằng Site plan Thường gặp
だんめんず Bản vẽ mặt cắt Section drawing Cốt lõi
かなばかりず Bản vẽ mặt cắt chi tiết tường (theo chiều cao) Wall section detail Chuyên sâu
てんかいず Bản vẽ khai triển (các mặt tường trong phòng) Interior elevation Thường gặp
しょうさいず Bản vẽ chi tiết Detail drawing Cốt lõi
ふせず Bản vẽ mặt bằng kết cấu Framing plan Thường gặp
じくぐみず Bản vẽ khung theo trục (mặt đứng kết cấu) Framing elevation Chuyên sâu
しあげひょう Bảng vật liệu hoàn thiện Finish schedule Thường gặp
たてぐひょう Bảng thống kê cửa (cửa đi, cửa sổ) Door and window schedule Thường gặp
くたいず Bản vẽ phần thô bê tông (để thi công) Concrete structure shop drawing Cốt lõi
そうごうず Bản vẽ tổng hợp (phối hợp kiến trúc – cơ điện) Coordinated drawing Thường gặp
せいさくず Bản vẽ gia công, chế tạo Fabrication drawing Cốt lõi
しょうにんず Bản vẽ trình duyệt, bản vẽ đã duyệt Approval drawing Cốt lõi
わりつけず Bản vẽ chia ô (bố trí viên, tấm) Layout drawing (tiles, panels) Chuyên sâu
しゅんこうず Bản vẽ hoàn công As-built drawings Thường gặp
しゅくしゃく Tỉ lệ bản vẽ Scale Cốt lõi
すんぽう Kích thước Dimension Cốt lõi
すんぽうせん Đường kích thước Dimension line Thường gặp
かべしん Tim tường Wall centerline Thường gặp
うちのり Kích thước thông thuỷ (lọt lòng) Clear inside dimension Chuyên sâu
ゆうこうすんぽう Kích thước sử dụng được (thông thuỷ thực tế) Effective (clear) dimension Thường gặp
ジーエル Cao độ mặt đất (GL) Ground level Cốt lõi
エフエル Cao độ sàn hoàn thiện (FL) Floor level Cốt lõi
エスエル Cao độ mặt bê tông sàn (SL) Slab level Thường gặp
てんじょうだか Chiều cao trần (CH) Ceiling height Cốt lõi
かいだか Chiều cao tầng Floor-to-floor height Thường gặp
かいこう Lỗ mở (ô cửa, lỗ chừa) trên bản vẽ Opening Cốt lõi
はんれい Bảng chú giải ký hiệu Legend Thường gặp
ほうい Hướng (ký hiệu hướng bắc trên bản vẽ) Orientation, north arrow Thường gặp
ひょうだいらん Khung tên bản vẽ Title block Chuyên sâu
ずばん Số hiệu bản vẽ Drawing number Thường gặp
きさい Ghi (trong bản vẽ, tài liệu) Entry, statement (in a document) Cốt lõi
しようしょ Chỉ dẫn kỹ thuật (spec) Specifications Cốt lõi
とっきしようしょ Chỉ dẫn kỹ thuật riêng của công trình Particular specifications Cốt lõi
ひょうじゅんしようしょ Chỉ dẫn kỹ thuật chung (tiêu chuẩn) Standard specifications Chuyên sâu
しつぎ Câu hỏi làm rõ (gửi bên thiết kế) Query, RFI Cốt lõi
しつぎかいとうしょ Văn bản trả lời câu hỏi Q&A record, RFI response Thường gặp
せっけいいと Ý đồ thiết kế Design intent Chuyên sâu
くいちがい Chỗ mâu thuẫn, sai lệch (giữa các bản vẽ) Discrepancy Cốt lõi
せいごう Sự khớp nhau, thống nhất (giữa các tài liệu) Consistency Cốt lõi
かんしょう Va chạm, chồng lấn (giữa các bộ phận) Clash, interference Chuyên sâu
げんばあわせ Làm khớp theo thực tế hiện trường Field fitting Cốt lõi
せっけいへんこう Thay đổi thiết kế Design change Cốt lõi
かいてい Sửa đổi, ra phiên bản mới (của bản vẽ, tài liệu) Revision Thường gặp
さいしんばん Bản mới nhất Latest version Cốt lõi
さしかえ Thay bằng bản mới Replacement (with a revised sheet) Cốt lõi
しゅがき Ghi sửa bằng mực đỏ Red-line markup Thường gặp
さくず Vẽ bản vẽ Drafting Thường gặp
キャド Phần mềm vẽ kỹ thuật (CAD) CAD Cốt lõi
ビム Mô hình thông tin công trình (BIM) Building Information Modeling Thường gặp

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe