Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 有効寸法 là gì?
Kích thước sử dụng được (thông thuỷ thực tế) (Effective (clear) dimension)
| Thuật ngữ | 有効寸法 |
|---|---|
| Cách đọc | ゆうこうすんぽう |
| Hán-Việt | HỮU HIỆU THỐN PHÁP |
| Nghĩa tiếng Việt | Kích thước sử dụng được (thông thuỷ thực tế) |
| Tiếng Anh | Effective (clear) dimension |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Kích thước thực sự dùng được sau khi trừ mọi thứ chiếm chỗ: bề rộng cửa sau khi trừ khuôn và cánh cửa mở, bề rộng hành lang sau khi trừ tay vịn. Là con số quan trọng với lối thoát nạn, lối đi xe lăn, và với việc đưa thiết bị lớn vào.
Lưu ý & thực tế
Gần với 内法 nhưng chặt hơn: 内法 đo giữa hai mặt, 有効寸法 trừ thêm cả những thứ nhô ra. Cần đưa máy lớn qua cửa thì hỏi rõ con số trên bản vẽ là kích thước khuôn hay 有効寸法.
Câu ví dụ trong công việc
このドアの有効寸法は、800ミリあります。
Bề rộng thông thuỷ của cửa này là 800 mm.
車いすが通れるように、廊下の有効寸法を確認してください。
Hãy kiểm tra bề rộng thông thuỷ của hành lang để xe lăn đi qua được.