Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 記載 là gì?
Ghi (trong bản vẽ, tài liệu) (Entry, statement (in a document))
| Thuật ngữ | 記載 |
|---|---|
| Cách đọc | きさい |
| Hán-Việt | KÝ TẢI |
| Nghĩa tiếng Việt | Ghi (trong bản vẽ, tài liệu) |
| Tiếng Anh | Entry, statement (in a document) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Việc một thông tin được viết ra trong tài liệu, bản vẽ. Dùng rất nhiều: 図面に記載がない (bản vẽ không ghi), 記載漏れ (ghi sót), 仕様書に記載のとおり (như ghi trong chỉ dẫn kỹ thuật). Là cách nói trang trọng của 書いてある.
Lưu ý & thực tế
記載がない không có nghĩa là "không cần làm" — chỉ là chưa ghi. Gặp chỗ không ghi thì hỏi lại (質疑), đừng tự hiểu theo hướng có lợi cho mình.
Câu ví dụ trong công việc
この部分の仕上げは、図面に記載がありません。
Vật liệu hoàn thiện của chỗ này không được ghi trên bản vẽ.
特記仕様書に記載のとおり、施工してください。
Hãy thi công đúng như ghi trong chỉ dẫn kỹ thuật riêng.