Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 配置図 là gì?
Bản vẽ tổng mặt bằng (Site plan)
| Thuật ngữ | 配置図 |
|---|---|
| Cách đọc | はいちず |
| Hán-Việt | PHỐI TRÍ ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Bản vẽ tổng mặt bằng |
| Tiếng Anh | Site plan |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bản vẽ cho thấy toà nhà nằm ở đâu trong khu đất: khoảng cách tới ranh đất, đường, lối vào, bãi xe, hướng bắc. Là bản vẽ xem đầu tiên khi bố trí công trường tạm và định vị toà nhà.
Lưu ý & thực tế
配置 (はいち) là "bố trí". Trên 配置図 luôn có ký hiệu hướng (方位) và khoảng cách tới ranh đất — dùng chúng để định vị toà nhà ngoài thực địa.
Câu ví dụ trong công việc
配置図で、建物と道路の距離を確認しました。
Tôi đã kiểm tra khoảng cách từ toà nhà tới đường trên bản vẽ tổng mặt bằng.
仮設事務所の位置を、配置図に書き込んでください。
Hãy ghi vị trí văn phòng tạm lên bản vẽ tổng mặt bằng.