Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 設計変更 là gì?
Thay đổi thiết kế (Design change)
| Thuật ngữ | 設計変更 |
|---|---|
| Cách đọc | せっけいへんこう |
| Hán-Việt | THIẾT KẾ BIẾN CANH |
| Nghĩa tiếng Việt | Thay đổi thiết kế |
| Tiếng Anh | Design change |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Thay đổi nội dung thiết kế sau khi đã ký hợp đồng: chủ đầu tư muốn đổi công năng, hiện trường khác dự kiến, hay bản vẽ có lỗi. 設計変更 thường kéo theo thay đổi giá và tiến độ, nên phải có chỉ thị bằng văn bản và thoả thuận về tiền trước khi làm.
Lưu ý & thực tế
Thay đổi do chủ đầu tư yêu cầu thường thành 追加工事 (công việc phát sinh). Làm trước, nói chuyện tiền sau là cách dễ bị thiệt nhất.
Câu ví dụ trong công việc
発注者の要望で、トイレの位置が設計変更になりました。
Theo yêu cầu của chủ đầu tư, vị trí nhà vệ sinh đã được thay đổi thiết kế.
設計変更の指示は、必ず書面でもらってください。
Chỉ thị thay đổi thiết kế nhất định phải nhận bằng văn bản.