Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 食い違い là gì?
Chỗ mâu thuẫn, sai lệch (giữa các bản vẽ) (Discrepancy)
| Thuật ngữ | 食い違い |
|---|---|
| Cách đọc | くいちがい |
| Hán-Việt | THỰC VI |
| Nghĩa tiếng Việt | Chỗ mâu thuẫn, sai lệch (giữa các bản vẽ) |
| Tiếng Anh | Discrepancy |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Hai tài liệu nói hai điều khác nhau: mặt bằng và mặt cắt lệch kích thước, bản vẽ kiến trúc và kết cấu khác cao độ, bản vẽ và chỉ dẫn khác vật liệu. Bản vẽ thiết kế hầu như luôn có 食い違い — phát hiện sớm rồi gửi 質疑 là việc thường ngày của kỹ sư thi công.
Lưu ý & thực tế
Động từ là 食い違う (くいちがう). Cũng dùng cho ý kiến: 意見が食い違う (ý kiến bất đồng). Thấy 食い違い đừng tự chọn bên mình thích.
Câu ví dụ trong công việc
意匠図と構造図に、食い違いがあります。
Bản vẽ kiến trúc và bản vẽ kết cấu có chỗ mâu thuẫn nhau.
図面の食い違いは、見つけたらすぐに報告してください。
Thấy chỗ bản vẽ mâu thuẫn thì báo ngay nhé.