Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 朱書き là gì?
Ghi sửa bằng mực đỏ (Red-line markup)
| Thuật ngữ | 朱書き |
|---|---|
| Cách đọc | しゅがき |
| Hán-Việt | CHU THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Ghi sửa bằng mực đỏ |
| Tiếng Anh | Red-line markup |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Chỗ ghi chú, sửa bằng bút đỏ lên bản vẽ hay tài liệu: người kiểm 施工図 ghi 朱書き để chỉ ra chỗ phải sửa, rồi trả lại người vẽ. Cũng nói 赤ペン, 赤入れ.
Lưu ý & thực tế
朱 (しゅ) là màu đỏ son. 朱書き chưa phải bản chính thức — nhận được rồi vẫn phải sửa bản vẽ và phát hành lại bản sạch.
Câu ví dụ trong công việc
施工図のチェックが終わったので、朱書きを入れて返します。
Kiểm tra bản vẽ thi công xong rồi, tôi ghi sửa bằng mực đỏ và gửi lại.
朱書きの内容を、CADの図面に反映してください。
Hãy đưa nội dung ghi sửa đỏ vào bản vẽ CAD.