Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 作図 là gì?
Vẽ bản vẽ (Drafting)
| Thuật ngữ | 作図 |
|---|---|
| Cách đọc | さくず |
| Hán-Việt | TÁC ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Vẽ bản vẽ |
| Tiếng Anh | Drafting |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Việc vẽ bản vẽ, nhất là vẽ trên CAD. Ở công ty xây dựng Nhật, kỹ sư thi công vừa đi công trường vừa phải 作図 施工図; có công ty thuê đội vẽ riêng làm phần này.
Lưu ý & thực tế
Đọc さくず. Khác 製図 (せいず) — 製図 thiên về kỹ năng vẽ kỹ thuật nói chung, như môn học ở trường.
Câu ví dụ trong công việc
躯体図の作図には、1週間ほどかかります。
Vẽ bản vẽ phần thô mất khoảng 1 tuần.
作図が終わったら、所長にチェックしてもらってください。
Vẽ xong thì nhờ trưởng công trường kiểm tra.