Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế

Thuật ngữ 設計意図(せっけいいと) là gì?

Ý đồ thiết kế (Design intent)

Thông tin thuật ngữ 設計意図
Thuật ngữ設計意図
Cách đọcせっけいいと
Hán-ViệtTHIẾT KẾ Ý ĐỒ
Nghĩa tiếng ViệtÝ đồ thiết kế
Tiếng AnhDesign intent
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônBản vẽ & hồ sơ thiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Điều bên thiết kế muốn đạt được qua một chi tiết: vì sao chọn vật liệu này, vì sao mạch nằm ở đây, vì sao trần cao như vậy. Khi bản vẽ không rõ hoặc phải đổi cách làm, hiểu 設計意図 giúp mình đề xuất phương án mà bên thiết kế dễ chấp nhận.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "ý đồ" trong tiếng Việt hay mang nghĩa xấu (có ý đồ), nhưng 意図 chỉ là "ý định, mục đích" — hoàn toàn trung tính.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy xác nhận ý đồ thiết kế rồi mới đề xuất thay đổi.

Tôi chưa hiểu rõ ý đồ thiết kế của chi tiết cấu tạo này.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe