Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế

Thuật ngữ 竣工図(しゅんこうず) là gì?

Bản vẽ hoàn công (As-built drawings)

Thông tin thuật ngữ 竣工図
Thuật ngữ竣工図
Cách đọcしゅんこうず
Hán-ViệtTHUÂN CÔNG ĐỒ
Nghĩa tiếng ViệtBản vẽ hoàn công
Tiếng AnhAs-built drawings
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônBản vẽ & hồ sơ thiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Bộ bản vẽ thể hiện đúng công trình như đã xây xong — gồm mọi thay đổi trong lúc thi công. Bàn giao cho chủ đầu tư cùng toà nhà, dùng cho bảo trì, sửa chữa, cải tạo về sau.

Lưu ý & thực tế

Cuối công trình làm 竣工図 rất vất vả nếu trong lúc thi công không ghi lại thay đổi. Kỹ sư giỏi cập nhật dần ngay khi có 設計変更 hay 現場合わせ. Ở công trình công, 公共建築工事標準仕様書 gọi bộ này là 完成図.

Câu ví dụ trong công việc

Bản vẽ hoàn công được giao cho chủ đầu tư lúc bàn giao.

Phần đã thay đổi nhất định phải cập nhật vào bản vẽ hoàn công.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe