Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 最新版 là gì?
Bản mới nhất (Latest version)
| Thuật ngữ | 最新版 |
|---|---|
| Cách đọc | さいしんばん |
| Hán-Việt | TỐI TÂN BẢN |
| Nghĩa tiếng Việt | Bản mới nhất |
| Tiếng Anh | Latest version |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Phiên bản mới nhất của bản vẽ hay tài liệu. Ở công trường, lỗi rất hay gặp là làm theo bản vẽ cũ trong khi đã có 最新版 — nên mỗi lần nhận bản sửa phải thu hồi hoặc đóng dấu huỷ bản cũ.
Lưu ý & thực tế
版 đọc はん, đứng sau từ khác thì thành ばん: 最新版, 第2版. Trước khi giao bản vẽ cho thợ, nên hỏi một câu: これ、最新版ですか.
Câu ví dụ trong công việc
職人さんには、必ず最新版の図面を渡してください。
Nhất định phải đưa bản vẽ mới nhất cho thợ.
これが最新版かどうか、表題欄の日付で確認しました。
Tôi đã xem ngày ở khung tên để chắc đây là bản mới nhất.