Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế

Thuật ngữ 納まり(おさまり) là gì?

Chi tiết cấu tạo chỗ tiếp giáp (Detailing, how parts fit together)

Thông tin thuật ngữ 納まり
Thuật ngữ納まり
Cách đọcおさまり
Hán-ViệtNẠP
Nghĩa tiếng ViệtChi tiết cấu tạo chỗ tiếp giáp
Tiếng AnhDetailing, how parts fit together
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônBản vẽ & hồ sơ thiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Cách các bộ phận, vật liệu gặp nhau và khớp vào nhau: chân tường gặp sàn, khung cửa gặp tường, ống xuyên tường… 納まり tốt thì vừa đẹp, vừa dễ làm, vừa không thấm. Bản vẽ chi tiết những chỗ này gọi là 納まり図.

Lưu ý & thực tế

Từ rất "nghề", khó dịch sát. 納まりが悪い là chỗ đó làm ra không khớp, xấu hoặc khó thi công — không phải "không vừa" theo nghĩa thường. Cũng viết 収まり.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy kiểm tra chi tiết chỗ khung cửa gặp tường ngoài trên bản vẽ thi công.

Chỗ này cấu tạo không ổn, tôi sẽ bàn với bên thiết kế.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe