Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 方位 là gì?
Hướng (ký hiệu hướng bắc trên bản vẽ) (Orientation, north arrow)
| Thuật ngữ | 方位 |
|---|---|
| Cách đọc | ほうい |
| Hán-Việt | PHƯƠNG VỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Hướng (ký hiệu hướng bắc trên bản vẽ) |
| Tiếng Anh | Orientation, north arrow |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Hướng Đông Tây Nam Bắc của công trình. Trên mặt bằng có ký hiệu hướng bắc (方位記号) để biết toà nhà quay về phía nào — ảnh hưởng tới nắng, gió, vị trí đặt cẩu và cả tên các mặt đứng (北立面図…).
Lưu ý & thực tế
Hướng bắc trên bản vẽ có thể là bắc thật (真北) hoặc bắc theo la bàn (磁北), hai cái lệch nhau vài độ. Xem ký hiệu ghi loại nào trước khi định hướng ngoài thực địa.
Câu ví dụ trong công việc
方位を間違えないように、配置図で北を確認します。
Để không nhầm hướng, tôi kiểm tra hướng bắc trên bản vẽ tổng mặt bằng.
方位記号を見ると、玄関は南向きです。
Nhìn ký hiệu hướng thì lối vào chính quay về hướng nam.