Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 寸法線 là gì?
Đường kích thước (Dimension line)
| Thuật ngữ | 寸法線 |
|---|---|
| Cách đọc | すんぽうせん |
| Hán-Việt | THỐN PHÁP TUYẾN |
| Nghĩa tiếng Việt | Đường kích thước |
| Tiếng Anh | Dimension line |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đường kẻ trên bản vẽ có hai đầu chặn (mũi tên hoặc chấm), con số kích thước ghi phía trên. Kích thước luôn tính từ một điểm chuẩn, thường là 通り芯 — đọc 寸法線 phải xem nó bắt đầu từ trục, từ mặt tường hay từ mặt hoàn thiện.
Lưu ý & thực tế
Lỗi hay gặp: cộng các 寸法線 nhỏ không ra đúng kích thước tổng. Gặp thế là bản vẽ có lỗi, phải hỏi lại chứ đừng tự chia.
Câu ví dụ trong công việc
寸法線が重なっていて、数字が読めません。
Các đường kích thước chồng lên nhau, không đọc được số.
この寸法線は、通り芯からの距離です。
Đường kích thước này là khoảng cách tính từ trục định vị.