Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 仕様書 là gì?
Chỉ dẫn kỹ thuật (spec) (Specifications)
| Thuật ngữ | 仕様書 |
|---|---|
| Cách đọc | しようしょ |
| Hán-Việt | SĨ DẠNG THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chỉ dẫn kỹ thuật (spec) |
| Tiếng Anh | Specifications |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Tài liệu viết bằng chữ những gì bản vẽ không vẽ ra được: chủng loại và chất lượng vật liệu, cách thi công, tiêu chuẩn kiểm tra, thí nghiệm. Cùng với bản vẽ, 仕様書 tạo thành 設計図書. Có hai tầng: 標準仕様書 (chung) và 特記仕様書 (riêng của công trình).
Lưu ý & thực tế
仕様 (しよう) là "quy cách, thông số" — đời thường cũng gặp, như スマホの仕様. Ở công trường hỏi 仕様は? là hỏi vật liệu, quy cách cụ thể là gì.
Câu ví dụ trong công việc
コンクリートの強度は、仕様書で確認してください。
Cường độ bê tông hãy kiểm tra trong chỉ dẫn kỹ thuật.
この塗料は、仕様書に合っていません。
Loại sơn này không đúng với chỉ dẫn kỹ thuật.