Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế

Thuật ngữ 縮尺(しゅくしゃく) là gì?

Tỉ lệ bản vẽ (Scale)

Thông tin thuật ngữ 縮尺
Thuật ngữ縮尺
Cách đọcしゅくしゃく
Hán-ViệtSÚC XÍCH
Nghĩa tiếng ViệtTỉ lệ bản vẽ
Tiếng AnhScale
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônBản vẽ & hồ sơ thiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tỉ lệ thu nhỏ của bản vẽ so với thực tế, ghi trong khung tên: 1/100 (mặt bằng toàn bộ), 1/50, 1/20 (chi tiết hơn). Bản vẽ ở Nhật thường làm theo khổ A1; in thu nhỏ ra A3 thì tỉ lệ chỉ còn một nửa (1/100 thành 1/200) — đo bằng thước phải nhớ điều này.

Lưu ý & thực tế

1/100 đọc là ひゃくぶんのいち. Đừng đo trên bản in để lấy kích thước thi công — luôn đọc con số kích thước ghi trên bản vẽ.

Câu ví dụ trong công việc

Tỉ lệ của bản vẽ mặt bằng này là 1/100.

Vì đã in thu nhỏ ra A3 nên tỉ lệ đã thay đổi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe