Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế

Thuật ngữ 寸法(すんぽう) là gì?

Kích thước (Dimension)

Thông tin thuật ngữ 寸法
Thuật ngữ寸法
Cách đọcすんぽう
Hán-ViệtTHỐN PHÁP
Nghĩa tiếng ViệtKích thước
Tiếng AnhDimension
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônBản vẽ & hồ sơ thiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Kích thước ghi trên bản vẽ hoặc đo ngoài thực tế. Bản vẽ kiến trúc ở Nhật ghi bằng mm và không viết đơn vị: 3600 là 3,6 m. Kỹ sư dùng từ này cả ngày: 寸法を測る (đo kích thước), 寸法を確認する, 寸法が合わない (kích thước không khớp).

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "thốn pháp" (寸 là tấc) nhưng nghĩa chỉ là kích thước. Đọc すんぽう, không phải すんほう.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy đo lại xem kích thước có khớp với bản vẽ không.

Chỗ nào không ghi kích thước thì tôi hỏi lại bên thiết kế.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe