Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế

Thuật ngữ 設備図(せつびず) là gì?

Bản vẽ cơ điện (MEP) (MEP drawings)

Thông tin thuật ngữ 設備図
Thuật ngữ設備図
Cách đọcせつびず
Hán-ViệtTHIẾT BỊ ĐỒ
Nghĩa tiếng ViệtBản vẽ cơ điện (MEP)
Tiếng AnhMEP drawings
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônBản vẽ & hồ sơ thiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Nhóm bản vẽ phần cơ điện: điện, chiếu sáng, cấp thoát nước, điều hoà, thông gió, phòng cháy. Thường chia thành 電気設備図 (điện, số hiệu hay bắt đầu bằng E) và 機械設備図 (nước, điều hoà, hay bắt đầu bằng M).

Lưu ý & thực tế

Đường ống và ống gió trên 設備図 nhiều khi chỉ vẽ dạng sơ đồ, chưa phải vị trí chính xác — vị trí thật phải chốt bằng 総合図 và 施工図 cùng các bên.

Câu ví dụ trong công việc

Nhìn bản vẽ cơ điện thì bức tường này có ba ổ cắm.

Đường ống đi xuyên dầm thì phải kiểm tra trên cả bản vẽ cơ điện lẫn bản vẽ kết cấu.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe