Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế

Thuật ngữ 改訂(かいてい) là gì?

Sửa đổi, ra phiên bản mới (của bản vẽ, tài liệu) (Revision)

Thông tin thuật ngữ 改訂
Thuật ngữ改訂
Cách đọcかいてい
Hán-ViệtCẢI ĐÍNH
Nghĩa tiếng ViệtSửa đổi, ra phiên bản mới (của bản vẽ, tài liệu)
Tiếng AnhRevision
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônBản vẽ & hồ sơ thiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Sửa một bản vẽ, tài liệu đã phát hành và ra phiên bản mới. Mỗi lần 改訂 được ghi trong khung tên: lần sửa thứ mấy, ngày, nội dung; chỗ sửa trên bản vẽ thường được khoanh đám mây và đánh dấu tam giác có số (△1, △2…).

Lưu ý & thực tế

Cùng âm かいてい còn có 改定 — dùng cho việc đổi quy định, giá cả. Với bản vẽ, tài liệu thì dùng 改訂. Bản vẽ ghi tiếng Anh thì là Rev.

Câu ví dụ trong công việc

Phần đã sửa hãy khoanh đám mây đánh dấu.

Bản vẽ này tuần trước đã sửa lần thứ 3.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe