Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 詳細図 là gì?
Bản vẽ chi tiết (Detail drawing)
| Thuật ngữ | 詳細図 |
|---|---|
| Cách đọc | しょうさいず |
| Hán-Việt | TƯỜNG TẾ ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Bản vẽ chi tiết |
| Tiếng Anh | Detail drawing |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bản vẽ phóng to một phần nhỏ (tỉ lệ 1/5, 1/10, có khi 1/1) để thể hiện rõ cấu tạo: chỗ sàn gặp tường, khung cửa, lan can, chống thấm. Bản vẽ tổng thể chỉ ghi số hiệu chi tiết rồi dẫn sang 詳細図.
Lưu ý & thực tế
Đọc しょうさいず. 詳細 (chi tiết) trong công việc cũng dùng nhiều: 詳細を確認する, 詳細は後で連絡します.
Câu ví dụ trong công việc
手すりの取り付け方法は、詳細図を見てください。
Cách lắp lan can hãy xem bản vẽ chi tiết.
この部分は納まりが難しいので、詳細図を作ります。
Chỗ này cấu tạo phức tạp nên tôi sẽ vẽ bản chi tiết.