Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ FL là gì?
Cao độ sàn hoàn thiện (FL) (Floor level)
| Thuật ngữ | FL |
|---|---|
| Cách đọc | エフエル |
| Nghĩa tiếng Việt | Cao độ sàn hoàn thiện (FL) |
| Tiếng Anh | Floor level |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Viết tắt Floor Level — cao độ mặt sàn đã hoàn thiện của từng tầng: 1FL, 2FL… Cao độ các thứ trong tầng thường ghi theo FL của tầng đó: trần ở FL+2600, công tắc ở FL+1200.
Lưu ý & thực tế
FL là mặt hoàn thiện, khác SL (mặt bê tông sàn). Chênh lệch giữa hai cái là chiều dày lớp hoàn thiện — nhầm hai cái là sàn cao hoặc thấp sai đúng bằng lớp đó.
Câu ví dụ trong công việc
2FLから天井までの高さを確認してください。
Hãy kiểm tra chiều cao từ FL tầng 2 lên đến trần.
コンセントの高さは、FLから300です。
Ổ cắm cao 300 mm tính từ FL.