Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 図面 là gì?
Bản vẽ (Drawing)
| Thuật ngữ | 図面 |
|---|---|
| Cách đọc | ずめん |
| Hán-Việt | ĐỒ DIỆN |
| Nghĩa tiếng Việt | Bản vẽ |
| Tiếng Anh | Drawing |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Từ chung chỉ mọi loại bản vẽ. Ở công trường, 図面 là "luật": làm theo 図面, chỗ nào không rõ thì hỏi chứ không đoán. Hay nghe: 図面を見る (xem bản vẽ), 図面を読む (đọc hiểu bản vẽ), 図面どおり (đúng như bản vẽ).
Lưu ý & thực tế
Chữ 図 trong tên các loại bản vẽ đều đọc ず (平面図, 施工図); riêng trong 設計図書 thì 図書 đọc としょ.
Câu ví dụ trong công việc
図面どおりに施工できているか、確認してください。
Hãy kiểm tra xem đã thi công đúng như bản vẽ chưa.
この図面は古いので、新しいものをもらってきます。
Bản vẽ này cũ rồi, tôi đi lấy bản mới.