Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế

Thuật ngữ 開口(かいこう) là gì?

Lỗ mở (ô cửa, lỗ chừa) trên bản vẽ (Opening)

Thông tin thuật ngữ 開口
Thuật ngữ開口
Cách đọcかいこう
Hán-ViệtKHAI KHẨU
Nghĩa tiếng ViệtLỗ mở (ô cửa, lỗ chừa) trên bản vẽ
Tiếng AnhOpening
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônBản vẽ & hồ sơ thiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Lỗ chừa trên tường hoặc sàn theo thiết kế: ô cửa đi, cửa sổ, lỗ cho ống gió, lỗ thăm. Bản vẽ ghi kích thước và cao độ của 開口; quanh 開口 trên tường hoặc sàn bê tông phải đặt thêm thép gia cường (開口補強).

Lưu ý & thực tế

Cùng gốc với 開口部 bên mảng an toàn — ở đó nhấn vào lỗ trên sàn dễ rơi ngã. Trên bản vẽ, 開口 đơn giản là chỗ được để trống. 開口寸法 = kích thước lỗ.

Câu ví dụ trong công việc

Kích thước lỗ mở của bức tường này không ghi trên bản vẽ.

Lỗ mở cho cơ điện hãy kiểm tra vị trí trước khi đổ bê tông.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe