Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 割付図 là gì?
Bản vẽ chia ô (bố trí viên, tấm) (Layout drawing (tiles, panels))
| Thuật ngữ | 割付図 |
|---|---|
| Cách đọc | わりつけず |
| Hán-Việt | CÁT PHÓ ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Bản vẽ chia ô (bố trí viên, tấm) |
| Tiếng Anh | Layout drawing (tiles, panels) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bản vẽ chia vị trí từng viên gạch, tấm ốp, tấm trần, tấm panel trên một mặt: bắt đầu từ đâu, mạch ở đâu, chỗ nào phải cắt. Chia tốt thì mạch thẳng, ít viên cắt vụn, vừa đẹp vừa đỡ hao vật liệu.
Lưu ý & thực tế
Động từ là 割り付ける (chia, bố trí). Hay gặp: タイル割付図, 天井割付図. Thợ hay hỏi 割付はどこから — chia bắt đầu từ đâu.
Câu ví dụ trong công việc
タイルの割付図を見て、目地の位置を決めます。
Xem bản vẽ chia gạch để quyết định vị trí mạch.
割付図では、端に小さいタイルが入らないようにしています。
Trong bản vẽ chia gạch, chúng tôi bố trí để ở mép không phải chèn viên gạch nhỏ.