Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 意匠図 là gì?
Bản vẽ kiến trúc (Architectural drawings)
| Thuật ngữ | 意匠図 |
|---|---|
| Cách đọc | いしょうず |
| Hán-Việt | Ý TƯỢNG ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Bản vẽ kiến trúc |
| Tiếng Anh | Architectural drawings |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Nhóm bản vẽ thể hiện hình dáng, công năng và phần hoàn thiện của công trình: mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, chi tiết, bảng hoàn thiện, bảng cửa. Số hiệu bản vẽ thường bắt đầu bằng A (Architecture).
Lưu ý & thực tế
意匠 (いしょう) là "thiết kế hình thức, kiểu dáng" — Hán-Việt "ý tượng", đừng đọc thành "ý tưởng". Phần việc này gọi là 意匠設計, phân biệt với 構造設計 và 設備設計.
Câu ví dụ trong công việc
天井の高さは、意匠図で確認してください。
Chiều cao trần hãy xem trên bản vẽ kiến trúc.
意匠図と構造図で、柱の大きさが違っています。
Kích thước cột ở bản vẽ kiến trúc và bản vẽ kết cấu khác nhau.