Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 実施設計 là gì?
Thiết kế chi tiết (giai đoạn thiết kế để thi công) (Detailed design)
| Thuật ngữ | 実施設計 |
|---|---|
| Cách đọc | じっしせっけい |
| Hán-Việt | THỰC THI THIẾT KẾ |
| Nghĩa tiếng Việt | Thiết kế chi tiết (giai đoạn thiết kế để thi công) |
| Tiếng Anh | Detailed design |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Giai đoạn thiết kế sau thiết kế cơ sở (基本設計): bên thiết kế hoàn thiện đủ chi tiết để lập dự toán, đấu thầu và thi công. Bộ bản vẽ nhà thầu nhận lúc ký hợp đồng thường là bản vẽ 実施設計 (実施設計図).
Lưu ý & thực tế
Thứ tự thường gặp: 基本設計 → 実施設計 → nhà thầu lập 施工図. "Thiết kế bản vẽ thi công" ở Việt Nam gần với 実施設計 hơn là 施工図 — vì 施工図 do bên thi công vẽ.
Câu ví dụ trong công việc
実施設計の図面で、見積もりを作ります。
Lập báo giá dựa trên bản vẽ thiết kế chi tiết.
このビルは今、実施設計の段階です。
Toà nhà này hiện đang ở giai đoạn thiết kế chi tiết.