Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 矩計図 là gì?
Bản vẽ mặt cắt chi tiết tường (theo chiều cao) (Wall section detail)
| Thuật ngữ | 矩計図 |
|---|---|
| Cách đọc | かなばかりず |
| Nghĩa tiếng Việt | Bản vẽ mặt cắt chi tiết tường (theo chiều cao) |
| Tiếng Anh | Wall section detail |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bản vẽ mặt cắt tỉ lệ lớn (thường 1/20–1/50) tại một vị trí tiêu biểu của tường ngoài: ghi đủ cao độ từ móng tới mái — sàn, trần, đỉnh cửa sổ, mái hắt — và cấu tạo từng lớp vật liệu. Là bản vẽ "tổng hợp chiều cao" của cả toà nhà.
Lưu ý & thực tế
Đọc かなばかりず — cách đọc riêng của nghề, không đoán được từ mặt chữ. Có nơi gọi tắt là 矩計 (かなばかり).
Câu ví dụ trong công việc
窓の上の高さは、矩計図で確認してください。
Cao độ phía trên cửa sổ hãy kiểm tra trên bản vẽ mặt cắt chi tiết.
矩計図を見ると、外壁の構成がよくわかります。
Xem bản vẽ mặt cắt chi tiết thì hiểu rõ cấu tạo các lớp của tường ngoài.